Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "mục tiêu phát triển bền vững" (1)
mục tiêu phát triển bền vững

Tiếng Anh
Khácsustainable development goals
Liên Hợp Quốc đề ra mục tiêu phát triển bền vững.
The UN set the Sustainable Development Goals.
Từ liên quan "mục tiêu phát triển bền vững" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "mục tiêu phát triển bền vững" (1)
Liên Hợp Quốc đề ra mục tiêu phát triển bền vững.
The UN set the Sustainable Development Goals.
